1/ Hành động giá trị hơn lời nói / Hành động quan trọng hơn lời nói
Actions speak louder than words
Actions are more important than words
Hành động – Action
Quan trọng hơn – More important
Lời nói – Word
Giá trị hơn – More valuable
Bạn có một người bạn. Người đó luôn nói về việc sẽ làm những
việc lớn trong đời, nhưng người đó không bao giờ làm bất cứ cái gì cả. Lời nói
của người đó thật vô nghĩa.
You have a friend who always talk about doing great things
with their life, but they never do anything about it. Their words are
meaningless. Việc lớn / Việc trọng đại – Great things
Trong đời – In their life
Bất cứ cái gì - Anything
Vô nghĩa – Meaningless
Tôi chỉ tin bạn một khi tôi thấy bạn làm. Hành động giá trị
hơn lời nói
I will only believe you once I see you doing it. Actions
speak louder than words.
Tin – Believe
Một khi - Once
2/ Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ
Laughter is the best medicine
Nụ cười – Smile
Thuốc bổ - (Chinese) Restorative
Mười – 10
Thang (Classifier)
Nếu bạn đang (phải) trải qua một khoảng thời gian đầy khó
khăn, chẳng hạn như bạn nhận được một vài tin buồn về một người nào đó trong
gia đình của bạn, bạn của bạn có thể sẽ mời bạn đi xem phim hài ở rạp chiếu
phim và họ nói: “Thôi nào. Một nụ cười là mười thang thuốc bổ”
If you are having a hard time, you know, in school or you’ve
received some sad news about someone in your family, maybe your friend invites
you to watch a comedy movie at the movie theatre and they say: “Come on.
Laughter is the best medicine”.
Khoảng thời gian (đầy) khó khan – Hard time
Trải qua (to spend / to experience / to go through) – To
have
Chẳng hạn (như) – For example
Nhận được – Receive
Thông tin buồn – Sad news
Mời – Invite
Phim hài – Comedy movie
Rạp chiếu phim – Movie theatre
Thôi nào – Come on
Cười giúp nhắc nhở bạn rằng còn nhiều thứ tốt đẹp trên thế
giới này và nó sẽ làm cho bạn cảm thấy tốt hơn
Laughing helps to remind you that there are good things in
the world and it will make you feel a little bit better
Nhắc nhở - Remind
Nhiều thứ tốt đẹp – Good things
Trên thế giới này – In this world
Làm cho bạn cảm thấy – Make you feel
3/ Với hận diệt hận thù, đời này không có được / Hận thù
không giải quyết được vấn đề
Revenge will not fix a problem / Two wrongs don’t make a
right
Hận / Hận thù – Feud
Diệt – Kill / Destroy
Đời này – This life
Không có được (Never have) – Never happen
Giải quyết – Solve
Vấn đề - Problem
Nếu một người nào đó làm điều gì tồi tệ với bạn, và bạn muốn
làm điều tồi tệ tương tự lại với người ấy, nó sẽ chẳng giải quyết được vấn đề
gì.
If someone does something to you, and you want to do
something bad to them, that’s not going to fix the problem

No comments:
Post a Comment