2/ Rất nóng – Very hot
3/ Nóng cực kỳ - Extremely hot
4/ Nóng như thiêu như đốt – It’s scorching
5/ Bên ngoài, nóng như quỷ - It’s hot as hell outside
6/ Ngoài kia nóng như lò lửa - It’s like an oven out there
7/ Ngoài kia oi kinh khủng - It’s seeltering outside
Oi – Sweltering
8/ Mồ hôi đổ như mưa - I’m sweating bullets.
Mồ hôi (noun) – Sweat
Đổ mồ hôi (Verb) – Sweat (to pass sweat through the skin
because you are hot)
Mưa – Rain
9/ Nóng muốn chết
Scorching to death / Sweating to death
10/ Nóng như điên
It’s so hot like crazy

No comments:
Post a Comment