1/ Mục đích chuyến thăm Việt Nam của bạn là gì?
What's the purpose of your visit to Vietnam?
Mục đích – Purpose
Chuyến thăm – Visit
2/ Tôi đang đi công tác
I’m on business
3/ Tôi đang đi nghỉ
I’m on holiday
4/ Tôi đang quá cảnh
I’m in trasit
Quá cảnh – Transit
5/ Tôi ở đây 7 ngày
I’m here for 7 days
6/ Tôi ở đây một tháng
I’m here for 1 month
7/ Tôi sẽ đi Nha Trang và Đà Lạt
I’m going to Nha Trang and Da Lat
8/ Bạn sẽ ở Nha Trang bao lâu?
How long will you be staying in Nha Trang?
Ở - Stay
9/ Bạn dự định ở Đà Lạt bao lâu?
How long do you plan to stay in Da Lat?
Dự định /Dự kiến – Plan
10/ Tôi đang ở khách sạn Sài Gòn
I’m staying at Saigon hotel
11/ Ở nước bạn, bạn làm nghề gì?
What do you do back home?
Ở nước bạn – …Back home
12/ Tôi là giáo viên
I’m a teacher
13/ Tôi dạy vật lý và hóa học
I teach physics and chemistry
Vật lý (học) – Physics
Hóa học - chemistry

No comments:
Post a Comment