1/ Trước kia – Once (in the past, but not now)
Ngôi nhà này trước
kia là của ông tôi / Ngôi nhà này trước kia thuộc về ông tôi
This house once belonged to my grandfather.
Nhà – House
(Là) của / Thuộc về - Belong to
Ngày nay máy vi tính
rẻ hơn rất nhiều so với trước kia
Computers are much cheaper nowadays than they once were.
Máy vi tính – Computer
Rẻ hơn – Cheaper
Rẻ hơn rất nhiều so
với -> Much
cheaper than
Trí nhớ của tôi không
còn tốt như trước kia
My memory isn't as good as it once was.
Trí nhớ - Memory
2/ Ngay khi /Một khi
– Once (Ngay khi - as soon as/ Một khi - from the moment when)
Nhớ là bạn sẽ không
thể hủy hợp đồng một khi bạn đã ký
Remember that you won't be able to cancel the contract once
you've signed.
Nhớ là -> Remember that
Sẽ không thể -> Won’t be able
Hủy – To cancel
Hợp đồng – Contract
Ký – To sign
3/ Một lần trong đời
- once in a lifetime
Cơ hội tốt như vậy/thế này chỉ xuất hiện một lần trong đời
An opportunity as good as this arises once in a lifetime.
Xảy ra/Xuất hiện – To arise
Cơ hội – Opportunity
4/ Đã từng – Once
(If someone once did something, they did it at some time in the past.)
Tôi đã từng đi cắm trại ở Đà Lạt với một người bạn
I once went camping at Dalat with a friend.
Đi cắm trại – Go camping
5/ Một lần một tuần /Mỗi
tuần một lần – Once a week
Một lần một tháng / Mỗi tháng một lần – Once a month
Một lần một năm / Mỗi
năm một lần – Once a year
Mỗi tháng một lần
chúng tôi cùng ăn trưa (informal)/dùng bữa trưa (formal)
We have lunch together once a month.
Cùng – Together
Ăn trưa / Dùng bữa trưa – To have lunch
Khoảng một tuần một lần
các tế bào phổ chết đi và được thay thế
Lung cells die and are replaced about once a week.
Tế bào – Cell
Phổi – Lung
Chết (đi) – To die
Thay thế - To replace
Được thay thế - To be replaced
6/ Một hoặc hai lần
gì đó - Once or twice / Một vài lần – A few times
Tôi đã gặp anh ấy ở Sài Gòn một hay hai lần gì đó / Tôi đã gặp
anh ấy ở Sài Gòn một vài lần
I've seen him once or twice in Saigon.
7/ Một lần nữa (… lại)
– Once again (again, as has happened before)
Một lần nữa những cuộc tấn công mang tính phân biệt chủng tộc
lại gia tăng trên khắp châu Âu
Once again, racist attacks are increasing across Europe.
Cuộc tấn công – Attack
Mang tính phân biệt chủng tộc – Racist (adjective)
Gia tăng – To increase
Trên khắp châu Âu – Across Europe
8/ Thỉnh thoảng / Đôi
khi – Once in a while (Sometimes)
Thỉnh thoảng chúng tôi gặp nhau để ăn tối
We meet for lunch once in a while
9/ Lần đầu tiên trong
đời – Literal: First time in the life -> For once (used to emphasize
that something happens on this particular occasion, especially if it has never
happened before, and may never happen again.)
Lần đầu tiên trong đời
thấy nó không có phàn nàn
For once, he is not complaining
Literal: First time in the life see him not complain
Phàn nàn – To complain
10/ Cùng một lúc –
At once (at the same time)
Bạn không thể cùng một
lúc làm hai việc
You can't be doing two things at once.
Làm – To do
Việc -> Thing
11/ Ngay lập tức –
At once (Immediately)
Ngay lập tức tôi chìm vào giấc ngủ
I fell asleep at once
Chìm vào giấc ngủ - To fall asleep
12/ Bất thình lình
– All at once (it happens suddenly, often when you are not expecting it to
happen)
Bất thình thình có một người nào đó gõ cửa
All at once there was someone knocking on the door.
Gõ (cửa) – To knock (on the door)
13/ Năm thì mười họa
(…mới) – Once in a blue moon (Hiếm
khi – Rarely)
Năm thì mười họa tôi mới mua một quyển tạp chí thời trang
Once in a blue moon, I buy a fashion magazine.
Tạp chí thời trang – Fashion magazine

No comments:
Post a Comment