1/ Tôi thích đi dưới mưa vì sẽ không có ai thấy được tôi đang khóc.
I always like walking in the rain, so no one can see me
crying.
(Charlie Chaplin)
Thích - To like
Đi dưới mưa –Literal: Walk under the rain -> Walk in the
rain
Vì – Because
Không có ai –Literal: No have who -> There is no one
Thấy được – Can see
Khóc – To cry
2/ Nước mắt là ngôn
ngữ câm lặng của (sự) đau buồn.
Tears are the silent language of grief.
(Voltaire)
Nước mắt / Lệ (Sino-Vietnamese) – Tear
Ngôn ngữ - Language
Câm lặng – To be silent
(Nỗi/Sự) đau buồn – Grief
3/ Lệ rơi, thật dễ để
dùng ống tay áo lau chúng đi, nhưng tôi phải làm thế nào để xóa vệt nước mắt khỏi
trái tim mình?
The tears fall, they're so easy to wipe off onto my sleeve,
but how do I erase the stain from my heart?
Rơi – To fall
Ống tay áo / tay áo – Sleeve
Dễ - To be easy
Lau sạch – To wipe off
Xóa – To erase
Vệt nước mắt – Literal: streak tear ->(literary)
permanent damage to someone's heart and soul
Trái tim – Heart
4/ Một triệu ngôn từ cũng không thể đưa anh quay lại, em biết
vì em đã thử. Một triệu giọt nước mắt cũng vậy, em biết vì em đã khóc.
A million words would not bring you back, I know because
I've tried. Neither would a million teardrops, I know because I've cried.
Ngôn từ /Từ - Word
Đưa… quay lại – To bring… back
Thử - To try
5/ Nước mắt là biểu
tượng cho sự bất lực của tâm hồn trong việc kìm nén cảm xúc và duy trì mệnh lệnh
với bản thân.
Tears are the symbol of the inability of the soul to
restrain its emotion and retain its self command.
Henri Frederic Amiel
Biểu tượng – Symbol
Sự bất lực – Inability
Tâm hồn Seoul
Kìm nén /kìm chế – To restrain
Cảm xúc – Emotion
Duy trì – To retain
Mệnh lệnh – Command
Bản thân – yourself/self
6/ Nếu tất cả đàn ông
đều nói thật, nước mắt phụ nữ sẽ tạo ra một cơn đại hồng thủy nữa.
If all men told the truth, the tears of the women would
create another flood.
Nói thật – Tell the truth
Tạo ra – To create
Đại hồng thủy – Deluge / Great flood
7/ Không ai xứng đáng
với những giọt nước mắt của bạn, nhưng nếu có người xứng đáng, anh ta sẽ không
làm bạn khóc.
Nobody deserves your tears, but whoever deserves them will
not make you cry.
Xứng đáng với – To deserve
8/ Hãy đếm khu vườn bằng
những đóa hoa, đừng bởi những chiếc lá đã rơi. Hãy đếm cuộc đời bằng những nụ
cười, đừng bởi những giọt lệ lăn trên má.
Count the garden by the flowers, never by the leaves that
fall. Count your life with smiles and not the tears that roll.
Đếm – To count
Vườn/Khu vườn – Garden
Đóa hoa -> Flowers
Rơi – To fall
Nụ cười – Smile (noun)
Giọt lệ - Teardrop
Lăn – To roll
Trên má – On the cheek
9/ Tôi luôn nhìn lại
những giọt nước mắt khiến tôi cười, nhưng tôi chưa bao giờ biết nhìn lại những
nụ cười sẽ khiến tôi khóc.
I always knew looking back on the tears would make me laugh,
but I never knew looking back on the laughs would make me cry.
Luôn / Luôn luôn – Always
Biết – To know
Nhìn lại – To look back
Khiến/Làm… – To make…

No comments:
Post a Comment