Học tiếng Việt miễn phí với người Sài Gòn.

Sunday, October 1, 2017

Conversation 41 - 45



Conversation 41: Nóng quá. Em không thể nào uống được - It’s much too hot for me to drink

Nam: Nhanh lên nào, em!  Uống cà phê đi. Xe buýt sắp chạy rồi. Chúng ta sẽ trễ mất
Hurry up, dear! Drink your coffee! The bus's leaving in a minute. We'll be late!

Sắp – To be about to do something; to be going to happen or do something very soon
Chạy – Literal: To run




Lan:   Nóng quá. Em không thể nào uống được. / Nóng quá. Em uống không được.
It's much too hot for me to drink.

Quá nóng - It's too hot
Em không thể nào uống được /Em uống không được - I can't drink it


Nam: Sao em không cho ít sữa đặc vào?
 Why don't you put some condensed milk in?

Sữa đặc – Condensed milk
Cho… vào – To put in

Lan: Em không thích cà phê sữa… thôi được, em sẽ cho sữa vào
 I don't like coffee with condensed milk ... oh ...O.K, I will put some milk in

Nam: Đó! Nguội rồi phải không?
There! Is it cool now?

Đó/Đấy – There
Nguội – To be cool

Lan: Ừ… nhưng vị kỳ quá.
 Yes. . . but it tastes awful/strange!

Lạ - To be strange
Kinh khủng – To be awful

………………
Conversation 42: Nặng quá. Mình xách không nổi – It’s too heavy for me to carry

Lan: Xe buýt đến rồi kìa… xách giùm mình hai cái vali đó nha
There's the bus ... help me bring those two  suitcases.

Xách: To hold something with one hand and transport it from one place to another

Hương:  Ồ! Bạn để gì trong hai cái vali này vậy?
Ooh! What have you got in these suitcases?
Literal: Oh! You put what in two suitcases these?

Để - To put
Vali – Suitcase

Lan: Chỉ quần áo thôi. Sao vậy? Nặng quá à?
Only clothes. Why? Are they too heavy?

Hương: Ừ. Nặng quá. Mình không thể nào xách nổi
Yes, they are. They're too heavy for me to carry
Literal: Yes, they are. I can't carry them at all

...........................................................................
Conversation 43: Cô ấy chưa đủ tuổi kết hôn – She isn’t old enough to get married

Lan: À, Hương này. Mình chưa kể cho bạn nghe là em gái của mình đã gọi điện thoại cho mình hôm qua
 Ah, Huong.  I didn't tell you. My younger sister phoned yesterday.

Gọi điện thoại – To phone
Em gái – Younger sister
Kể - To tell

Hương: Đứa nào? Tuyết hả?
 Which younger sister? Tuyet?

Lan: Ừ, là Tuyết. Nó muốn kết hôn/Ừ, là Tuyết. Nó muốn lập gia đình
Yes, it’s Tuyet... She wants to get married.

Kết hôn/Lập gia đình – To get married

Hương: Kết hôn! Nhưng nó chưa đủ tuổi để kết hôn mà. Nó chỉ mới 17 tuổi thôi. Nó sẽ cưới/kết hôn với ai chứ?
 Married! But she isn't old enough to get married. She's only seventeen. Who's she going to marry?

Cưới – To marry
Nó chưa đủ tuổi kết hôn – Literal: She not yet enough age marry (Chưa – Not yet / Đủ - Enough / Tuổi – Age/ Kết hôn – To marry)

Lan: Nó sẽ cưới ông Johnson
Mr. Johnson

Hương: Ông Johnson?! Không thể tin được! Ông ta hơn 60 rồi! Già quá. Không hợp với nó chút nào
Mr. Johnson?!  I don't believe it! He's over sixty! He's much too old for her.

Không hợp với nó chút nào – He doesn’t suit her at all / He is not a good match for her
Hợp với – To suit

Lan: Mình biết… Nhưng nó yêu ông ấy
 I know ... but she loves him!

.......................................................................................................
Conversation 44: Tên của mình không phải là Bill Gates đâu - My name isn’t Bill Gates

Lan: Ồ, không/Chết rồi! Đó là chuyến xe buýt cuối cùng đi Sài Gòn. Chúng ta đã lỡ chuyến xe rồi.
Oh, no! That was the last bus to Saigon! And we've missed it!

Chuyến xe cuối cùng – Last bus
Lỡ (chuyến xe) – To miss (the bus)

Hương: Chúng ta hãy đi bộ vậy… Tối nay trời mát.
 Well, let's walk. . .it's a cool evening.

Lan: 3km đó! Quá xa. Mình đi bộ không nổi đâu. Gọi taxi đi
It's three kilometres! It's too far for me to walk. Call a taxi!

Hương: Taxi?! Tên của mình không phải là Bill Gates đâu. Chúng ta không có giàu đến nỗi đi đâu cũng đi bằng taxi được đâu.
A taxi?! My name isn't Bill Gates! We aren't rich enough to travel everywhere by taxi.

Giàu – To be rich

Lan: Hương này, bạn đã quên một điều.
Huong! You've forgotten something!

Quên – To forget
Điều - Thing

Hương: Điều gì hả?
 What?

Lan: Chúng ta có 3 cái vali. Bạn thật sự muốn đi bộ hả?
We've got three suitcases. Do you really want to walk?

Hương: OK… OK… Taxi
O.K. . .. O.K... . Taxi!


...................................................................
Conversation 45: Ngày nghỉ - A day off

Duy làm cho một công ty xuất nhập khẩu. Sáng thứ hai vừa rồi, lúc 9 giờ, Duy gọi điện thoại tới công ty của anh ấy. Sếp của anh ấy, Ông Lễ, trả lời điện thoại.

Duy works for an import-export company. Last Monday morning Duy rang his company at nine o'clock. His boss, Mr. Le, answered the phone.

Công ty xuất nhập khẩu – Import-export company


Mr. Le: Alô, tôi, Lễ đây
Hello, Le here...

Duy: Alô, chào sếp, em là Duy đây
 Hello.  This is Duy.

Mr. Le: Ồ, chào Duy
Oh, hello, Duy.

Duy: Anh lễ ơi, em e là hôm nay em không thể đi làm được.
I'm afraid I can't come to work today, Mr.Le.
Đi làm – Go to work


Mr. Le: Ồ, có vấn đề gì hả?
Oh, what's the problem?

Duy: Dạ, em bị đau cổ họng / Dạ, cổ họng em đau quá
 I've got a very sore throat.

Cổ họng – Throat
Đau – To be sore

Mr.Le:  Ừ, giọng của em nghe có vẻ không khỏe lắm qua điện thoại
 Yes, you sound ill on the phone.
Literal: Yes, voice of you hear not well on the phone

Duy: Dạ, hôm nay em sẽ ở nhà nghỉ ngơi, nhưng ngày mai em nghĩ em có thể đi làm
Yes, I'll stay in bed today, but I'll be able to come tomorrow.

Literal: Yes, today I will stay at home to rest, but tomorrow I think I can go to work
Nghỉ ngơi – To rest


Mr.Le: Không sao, Lễ. Em cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tới khi em khỏe hẳn rồi hãy đi làm
That's all right, Bill. Stay in bed until you feel well enough to work.

Cứ - To keep on doing something
Cho tới khi – Untill
Hẳn – Completely
Khỏe hẳn – To be completely fine/well
Rồi hãy đi làm -> Then go to work

Duy: Cám ơn anh. Chào anh
Thank you, Mr. Le.... Goodbye.

Mr. Le: Chào em, Duy
Goodbye.

Ông Lễ rất thích Duy. Lúc 12 giờ 30, ông ấy lên xe và lái tới một cửa hàng để mua một ít trái cây cho anh ấy. Ông ấy đến căn hộ Duy ở và bấm chuông. Lan,  vợ của Duy, ra mở cửa
Mr. Le  liked Duy very much. At 12.30 he got into his car, drove to a shop and bought some fruit for him. He went to Bill's flat and rang the doorbell. Duy's wife, Lan, answered the door.

Bấm chuông – To ring the bell
Ra mở cửa – Literal: To go (out) to open the door

Lan: Ồ, anh Lễ. Chào anh, dạo này anh thế nào?  
 Oh, Mr. Le! Hello ... how are you doing?

Mr.Le: Cám ơn Lan. Anh khỏe. Anh đến để thăm Duy. Cậu ấy thế nào rồi?
Fine, thanks, Susan. I've just come to see Duy. How is he?

Thăm – To visit

Lan: Anh ấy nhìn có vẻ không khỏe lắm. Em đã bảo anh ấy đi khám bác sĩ
He doesn't look very well. I wanted him to see the doctor.

Em đã bảo anh ấy đi khám bác sĩ - Literal: I already asked him go see doctor

Mr.Le: Anh đi vào gặp cậu ấy nha… Duy ơi
I'll go in and see him. ... Hello, Duy!

Duy: Ồ… chào… chào anh Lễ
Oh .. . hello .. . hello, Mr Thompson

Mr.Le: Chào em. À, Duy này, anh có mua một ít trái cây mang đến đây cho em
 I've bought and brought some fruit for you, Duy.



Duy: Ồ, cám ơn anh rất nhiều, anh Lễ.
Oh, thank you very much, Mr.Le.

Mr. Le: Dù sao thì anh cũng phải đi ngang nhà em mà. Cổ họng em thế nào rồi?
 Well... I had to pass your house anyway. How's your throat?

Duy: Có vẻ tốt hơn chút rồi. Ngày mai sẽ ổn thôi
It seems a little better. I'll be O.K. tomorrow.
Có vẻ (như)  - To seem

Mr.Le: Duy này, đừng có đi làm khi chưa cảm thấy khỏe hẳn
Well, don't come in until you feel better. 

Duy: Dạ… Nhưng em chắc là ngày mai có thể đi làm được
All right... but I'm sure I'll be able to come in tomorrow.


Mr. Le: Chào em, Duy. Anh đi về công ty đây
Goodbye, Duy. I’m going back to the company now

Duy: Chào anh.
Goodbye, Mr. Le.

Vào lúc 4 giờ chiều, ông Lễ khóa cửa phòng lại, và bật tivi lên. Ông ấy muốn xem một trận đấu bóng đá quốc tế quan trọng. Đó là trận Việt Nam đá với Thái Lan. Cả hai đội đang chơi rất hay, nhưng cả hai đội chưa ghi được bàn thắng nào cả. Đám đông đang tung hô, la ó.
At four o'clock in the afternoon, Mr. Le locked his office door, and switched on his television. He wanted to watch an important international football match. It was Vietnam against Thailand. Both teams were playing well, but neither team could score a goal. The crowd were cheering and booing.

Khóa – To lock
La ó – To boo
Tung hô – To cheer
Trận đấu – Match
Bóng đá – Football
Quốc tế - To be international

Lúc 4 giờ 30, Việt Nam ghi một bàn từ một quả phạt đền. Ông Lễ nhảy bật ra khỏi ghế. Ông ấy rất hào hứng/vui. Ông ấy đang cười một cách vui sướng thì bất chợt người quay đưa ống kính về hướng đám đông quay cận cảnh. Nụ cười của ông Lễ biến mất và ông ấy trông có vẻ rất giận. Trên màn hình là gương mặt của Duy. Anh ta trông không có vẻ bị bệnh gì hết. Anh ta đang cười một cách vui sướng và đang tung hô một cách cuồng nhiệt.

Then at 4.30, Vietnam scored from a penalty. Mr. Le jumped out of his chair. He was very excited. He was smiling happily when suddenly the cameraman focussed on the crowd. Mr. Le's smile disappeared and he looked very angry. Duy's face was there on the screen. He didn't look ill. He was smiling happily and cheering wildly!

Nhảy bật khỏi ghế – To jump out of the chair
Bất chợt/Thình lình – Suddenly
Người quay phim – Cameraman
Ống kính - Lens
Về hướng - Towards
Quay (phim) – To film
Cận cảnh – Close-up
Đám đông - Crowd

Một cách cuồng nhiệt – Widly

No comments:

Post a Comment

Followers