Conversation 41: Nóng quá. Em không thể nào uống được - It’s much too hot for me to drink
Nam: Nhanh lên nào,
em! Uống cà phê đi. Xe buýt sắp chạy rồi.
Chúng ta sẽ trễ mất
Hurry up, dear! Drink your coffee! The bus's leaving in a
minute. We'll be late!
Sắp – To be about to do something; to be going to happen or
do something very soon
Chạy – Literal: To run
Lan: Nóng quá. Em không thể nào uống được. / Nóng quá. Em uống không được.
It's much too hot for me to drink.
Quá nóng - It's too hot
Em không thể nào uống được /Em uống không được - I can't drink it
Quá nóng - It's too hot
Em không thể nào uống được /Em uống không được - I can't drink it
Nam: Sao em không cho
ít sữa đặc vào?
Why don't you put
some condensed milk in?
Sữa đặc – Condensed milk
Cho… vào – To put in
Lan: Em không thích cà phê sữa… thôi được, em sẽ cho sữa vào
I don't like coffee
with condensed milk ... oh ...O.K, I will put some milk in
Nam: Đó! Nguội rồi phải
không?
There! Is it cool now?
Đó/Đấy – There
Nguội – To be cool
Lan: Ừ… nhưng vị kỳ
quá.
Yes. . . but it
tastes awful/strange!
Lạ - To be strange
Kinh khủng – To be awful
………………
Conversation 42: Nặng
quá. Mình xách không nổi – It’s too heavy for me to carry
Lan: Xe buýt đến rồi
kìa… xách giùm mình hai cái vali đó nha
There's the bus ... help me bring those two suitcases.
Xách: To hold something with one hand and transport it from
one place to another
Hương: Ồ! Bạn để gì trong hai cái vali này vậy?
Ooh! What have you got in these suitcases?
Literal: Oh! You put what in two suitcases these?
Để - To put
Vali – Suitcase
Lan: Chỉ quần áo
thôi. Sao vậy? Nặng quá à?
Only clothes. Why? Are they too heavy?
Hương: Ừ. Nặng quá.
Mình không thể nào xách nổi
Yes, they are. They're
too heavy for me to carry
Literal: Yes, they are. I can't carry them at all
Literal: Yes, they are. I can't carry them at all
...........................................................................
Conversation 43: Cô ấy
chưa đủ tuổi kết hôn – She isn’t old enough to get married
Lan: À, Hương này.
Mình chưa kể cho bạn nghe là em gái của mình đã gọi điện thoại cho mình hôm qua
Ah, Huong. I didn't tell you. My younger sister phoned
yesterday.
Gọi điện thoại – To phone
Em gái – Younger sister
Kể - To tell
Hương: Đứa nào? Tuyết
hả?
Which younger sister?
Tuyet?
Lan: Ừ, là Tuyết. Nó
muốn kết hôn/Ừ, là Tuyết. Nó muốn lập gia đình
Yes, it’s Tuyet... She wants to get married.
Kết hôn/Lập gia đình – To get married
Hương: Kết hôn! Nhưng
nó chưa đủ tuổi để kết hôn mà. Nó chỉ mới 17 tuổi thôi. Nó sẽ cưới/kết hôn với
ai chứ?
Married! But she
isn't old enough to get married. She's only seventeen. Who's she going to
marry?
Cưới – To marry
Nó chưa đủ tuổi kết hôn – Literal: She not yet enough age marry
(Chưa – Not yet / Đủ - Enough / Tuổi – Age/ Kết hôn – To marry)
Lan: Nó sẽ cưới ông Johnson
Mr. Johnson
Hương: Ông Johnson?! Không
thể tin được! Ông ta hơn 60 rồi! Già quá. Không hợp với nó chút nào
Mr. Johnson?! I don't
believe it! He's over sixty! He's much too old for her.
Không hợp với nó chút nào – He doesn’t suit her at all / He
is not a good match for her
Hợp với – To suit
Lan: Mình biết… Nhưng
nó yêu ông ấy
I know ... but she
loves him!
.......................................................................................................
Conversation 44: Tên
của mình không phải là Bill Gates đâu - My name isn’t Bill Gates
Lan: Ồ, không/Chết rồi! Đó là
chuyến xe buýt cuối cùng đi Sài Gòn. Chúng ta đã lỡ chuyến xe rồi.
Oh, no! That was the last bus to Saigon! And we've missed
it!
Chuyến xe cuối cùng – Last bus
Lỡ (chuyến xe) – To miss (the bus)
Hương: Chúng ta hãy
đi bộ vậy… Tối nay trời mát.
Well, let's walk. .
.it's a cool evening.
Lan: 3km đó! Quá xa.
Mình đi bộ không nổi đâu. Gọi taxi đi
It's three kilometres! It's too far for me to walk. Call a
taxi!
Hương: Taxi?! Tên của
mình không phải là Bill Gates đâu. Chúng ta không có giàu đến nỗi đi đâu cũng
đi bằng taxi được đâu.
A taxi?! My name isn't Bill Gates! We aren't rich enough to
travel everywhere by taxi.
Giàu – To be rich
Lan: Hương này, bạn
đã quên một điều.
Huong! You've forgotten something!
Quên – To forget
Điều - Thing
Hương: Điều gì hả?
What?
Lan: Chúng ta có 3
cái vali. Bạn thật sự muốn đi bộ hả?
We've got three suitcases. Do you really want to walk?
Hương: OK… OK… Taxi
O.K. . .. O.K... . Taxi!
...................................................................
Conversation 45: Ngày
nghỉ - A day off
Duy làm cho một công ty xuất nhập khẩu. Sáng thứ hai vừa rồi,
lúc 9 giờ, Duy gọi điện thoại tới công ty của anh ấy. Sếp của anh ấy, Ông Lễ,
trả lời điện thoại.
Duy works for an import-export company. Last Monday morning
Duy rang his company at nine o'clock. His boss, Mr. Le, answered the phone.
Công ty xuất nhập khẩu – Import-export company
Mr. Le: Alô, tôi, Lễ
đây
Hello, Le here...
Duy: Alô, chào sếp,
em là Duy đây
Hello. This is Duy.
Mr. Le: Ồ, chào Duy
Oh, hello, Duy.
Duy: Anh lễ ơi, em e
là hôm nay em không thể đi làm được.
I'm afraid I can't come to work today, Mr.Le.
Đi làm – Go to work
Mr. Le: Ồ, có vấn đề
gì hả?
Oh, what's the problem?
Duy: Dạ, em bị đau cổ họng
/ Dạ, cổ họng em đau quá
I've got a very sore
throat.
Cổ họng – Throat
Đau – To be sore
Mr.Le: Ừ, giọng của em nghe có vẻ không khỏe lắm qua điện
thoại
Yes, you sound ill on
the phone.
Literal: Yes, voice of you hear not well on the phone
Duy: Dạ, hôm nay em sẽ
ở nhà nghỉ ngơi, nhưng ngày mai em nghĩ em có thể đi làm
Yes, I'll stay in bed today, but
I'll be able to come tomorrow.
Literal: Yes, today I will stay
at home to rest, but tomorrow I think I can go to work
Nghỉ ngơi – To rest
Mr.Le: Không sao, Lễ.
Em cứ ở nhà nghỉ ngơi cho tới khi em khỏe hẳn rồi hãy đi làm
That's all right, Bill. Stay in bed until you feel well
enough to work.
Cứ - To keep on doing something
Cho tới khi – Untill
Hẳn – Completely
Khỏe hẳn – To be completely fine/well
Rồi hãy đi làm -> Then go to work
Duy: Cám ơn anh. Chào
anh
Thank you, Mr. Le.... Goodbye.
Mr. Le: Chào em, Duy
Goodbye.
Ông Lễ rất thích Duy.
Lúc 12 giờ 30, ông ấy lên xe và lái tới một cửa hàng để mua một ít trái cây cho
anh ấy. Ông ấy đến căn hộ Duy ở và bấm chuông. Lan, vợ của Duy, ra mở cửa
Mr. Le liked Duy very
much. At 12.30 he got into his car, drove to a shop and bought some fruit for
him. He went to Bill's flat and rang the doorbell. Duy's wife, Lan, answered
the door.
Bấm chuông – To ring the bell
Ra mở cửa – Literal: To go (out) to open the door
Lan: Ồ, anh Lễ. Chào
anh, dạo này anh thế nào?
Oh, Mr. Le! Hello ...
how are you doing?
Mr.Le: Cám ơn Lan. Anh khỏe. Anh đến để thăm Duy. Cậu ấy thế nào rồi?
Fine, thanks, Susan. I've just come to see Duy. How is he?
Thăm – To visit
Lan: Anh ấy nhìn có vẻ
không khỏe lắm. Em đã bảo anh ấy đi khám bác sĩ
He doesn't look very well. I wanted him to see the doctor.
Em đã bảo anh ấy đi khám bác sĩ - Literal: I already asked him go see doctor
Em đã bảo anh ấy đi khám bác sĩ - Literal: I already asked him go see doctor
Mr.Le: Anh đi vào gặp cậu ấy nha… Duy ơi
I'll go in and see
him. ... Hello, Duy!
Duy: Ồ… chào… chào
anh Lễ
Oh .. . hello .. . hello, Mr Thompson
Mr.Le: Chào em. À, Duy này, anh có mua một
ít trái cây mang đến đây cho em
I've bought and brought
some fruit for you, Duy.
Duy: Ồ, cám ơn anh rất
nhiều, anh Lễ.
Oh, thank you very much, Mr.Le.
Mr. Le: Dù sao thì anh
cũng phải đi ngang nhà em mà. Cổ họng em thế nào rồi?
Well... I had to pass
your house anyway. How's your throat?
Duy: Có vẻ tốt hơn
chút rồi. Ngày mai sẽ ổn thôi
It seems a little better. I'll be O.K. tomorrow.
Có vẻ (như) - To seem
Mr.Le: Duy này, đừng có
đi làm khi chưa cảm thấy khỏe hẳn
Well, don't come in until you
feel better.
Duy: Dạ… Nhưng em chắc
là ngày mai có thể đi làm được
All right... but I'm sure I'll be able to come in tomorrow.
Mr. Le: Chào em, Duy.
Anh đi về công ty đây
Goodbye, Duy. I’m going back to the company now
Duy: Chào anh.
Goodbye, Mr. Le.
Vào lúc 4 giờ chiều,
ông Lễ khóa cửa phòng lại, và bật tivi lên. Ông ấy muốn xem một trận đấu bóng
đá quốc tế quan trọng. Đó là trận Việt Nam đá với Thái Lan. Cả hai đội đang chơi
rất hay, nhưng cả hai đội chưa ghi được bàn thắng nào cả. Đám đông đang tung
hô, la ó.
At four o'clock in the afternoon, Mr. Le locked his office
door, and switched on his television. He wanted to watch an important
international football match. It was Vietnam against Thailand. Both teams were
playing well, but neither team could score a goal. The crowd were cheering and
booing.
Khóa – To lock
La ó – To boo
Tung hô – To cheer
Trận đấu – Match
Bóng đá – Football
Quốc tế - To be international
Lúc 4 giờ 30, Việt
Nam ghi một bàn từ một quả phạt đền. Ông Lễ nhảy bật ra khỏi ghế. Ông ấy rất
hào hứng/vui. Ông ấy đang cười một cách vui sướng thì bất chợt người quay đưa ống kính về hướng đám đông quay cận cảnh. Nụ cười của ông Lễ biến mất và ông ấy trông có vẻ
rất giận. Trên màn hình là gương mặt của Duy. Anh ta trông không có vẻ bị bệnh
gì hết. Anh ta đang cười một cách vui sướng và đang tung hô một cách cuồng nhiệt.
Then at 4.30, Vietnam scored from a penalty. Mr. Le jumped
out of his chair. He was very excited. He was smiling happily when suddenly the
cameraman focussed on the crowd. Mr. Le's smile disappeared and he looked very
angry. Duy's face was there on the screen. He didn't look ill. He was smiling
happily and cheering wildly!
Nhảy bật khỏi ghế – To jump out of the chair
Bất chợt/Thình lình – Suddenly
Người quay phim – Cameraman
Ống kính - Lens
Về hướng - Towards
Về hướng - Towards
Quay (phim) – To film
Cận cảnh – Close-up
Đám đông - Crowd
Một cách cuồng nhiệt – Widly

No comments:
Post a Comment