Học tiếng Việt miễn phí với người Sài Gòn.

Wednesday, October 4, 2017

Conversation 46 - 52: At the airport and On the airplane


Conversation 46

Ở  quầy làm thủ tục (lên máy bay)
At the check-in counter

A: Cho hỏi đây có phải là quầy làm thủ tục cho chuyến bay VN711 đi Thượng Hải không?
Is this the check-in counter for the Vietnam airlines flight 711 to Shanghai?

Cho tôi làm thủ tục cho chuyến bay VN711 đi Thượng Hải
I want to check in for the Vietnam airlines flight 711 to Shanghai.



Cho (tôi)  hỏi – May I ask
Cho tôi – Literal: Give me -> May I
Quầy làm thủ tục – Check-in counter
Quầy – Counter
Làm thủ tục -> To check in 
Chuyến bay – Flight
Thượng Hải – Shanghai


B: Dạ, đúng. Em có thể xem vé và hộ chiếu của anh được không? / Dạ, đúng. Vui lòng cho em xem vé và hộ chiếu của anh.
Yes, sir. May I see your ticket, and your passport?

Xem – To see
Vé – Ticket
Hộ chiếu – Passport


A: Dạ, đây / Dạ, vé và hộ chiếu của tôi đây
Here you are.

B: Anh vui lòng đặt hành lý  lên cân
Can you put your suitcase on the scales, please?

Đặt… lên – To put… on
Cân – Scale


A: Nó nặng bao nhiêu kg vậy? / Cho hỏi nó nặng mấy kg vậy?
How much does it weigh?

Nặng/Cân nặng – Weigh
 Kílôgram / Ký - Kg

B: 35kg. Anh cần phải trả thêm phí/tiền hành lý quá cước
35 kilos. I'm sorry, but you'll have to pay an excess baggage charge.

Phí hành lý quá cước – Excess baggage charge/fee
Tiền - Money

A: Ồ, chỉ vượt quá trọng lượng có 3kg thôi mà!
Oh! It's only three kilos overweight.

Vượt quá trọng lượng – Overweight
Chỉ… có thôi mà – Only!

B: Dạ… phí hành lý quá cước là 20 đô. Cám ơn anh. Đây là thẻ lên máy bay của anh. Anh có thể ra máy bay qua cổng số 4 và giờ lên máy bắt đầu lúc 11 giờ


Yes, sir... that's 20USD. Thank you. Here's your boarding pass. Your flight leaves from gate 19, and boarding begins at 11.

Thẻ lên máy bay - Boarding pass
Giờ lên máy bay - Boarding time
Bắt đầu - To begin

....................................................................

Conversation 47

Xin mời hành khách của chuyến bay VN711 đi Thượng Hải (làm thủ tục) lên máy bay qua cổng số 4 / Xin mời hành khách của chuyến bay VN711 đi Thượng Hải di chuyển đến cổng số 4 để làm thủ tục lên máy bay
Vietnam airlines flight 711 to Shanghai is now boarding at Gate 4' 

Mời -> To invite
Hành khách - Passenger
Lên máy bay – To board a plane/ To get onto the plane
Cổng – Gate


A: Xin lỗi… 
Excuse me....

C: Dạ
Yes?

A: Tôi nghe không rõ thông báo đó lắm. Họ nói chuyến bay nào vậy  
I didn't hear that announcement. Which flight did they call?

Nghe không rõ… lắm -> Didn’t hear clearly
Thông báo – Announcement

C: Chuyến bay 711 đi Thượng Hải… Anh cũng đi Thượng Hải à?
Flight 711 to Shanghai... Are you going there?

Anh cũng đi Thượng Hải à? – Are you going to Shanghai too?

A: Dạ
Yes

C: Tôi cũng vậy. Cổng số 4, hướng này… hãy đi theo tôi
   So am I. Gate 4's this way....follow me!

Cổng – Gate
Đi theo tôi – Follow
.....................................................................................................
Conversation 48

D: Xin phép anh cho tôi khám xét một chút. Chỉ là thủ tục kiểm tra an ninh thôi.
May I search you, Sir? It's just  a security check.

Xin phép… cho tôi… – May I…?
Kiểm tra an ninh – Security check
Thủ tục - Procedure

A: Dạ, được
 Of course

D: Cám ơn. Ồ, cái gì ở trong túi này đây?
Thank you. Oh, what's this in your pocket?

Túi – Pocket

A: Ồ, xin lỗi… Chỉ là một cây lược bằng kim loại thôi
   Oh, yes...I'm sorry. It's just  a metal comb

Cây lược bằng kim loại – Metal comb

D: Tôi có thể xem được không?
May I see it,sir?

A: Dạ, dĩ nhiên là được. Đây này
Certainly....here it is.
.............................................................

Conversation 49

Thông báo của cơ trưởng - Captain's announcement

“Xin chào quý khách. Cơ trưởng Phan Thành Nam và phi hành đoàn xin được chào mừng quý khách trên chuyến bay VN711 từ Sài Gòn đi Thượng Hải. Chúng ta đang bay ở độ cao 12,000 mét. Tốc độ vào khoảng 1,000 km trên giờ. Chúng ta sẽ đáp xuống Thượng Hải sau khoảng sáu tiếng đồng hồ nữa. Nhiệt độ bây giờ ở Thượng Hải là 17oC. Trong vài phút nữa quý khách có thể nhìn thấy biển Đông (biển Nam Trung Hoa). Trong nửa tiếng nữa, các tiếp viên của chúng tôi sẽ phục vụ bữa trưa cho quý khách.”

Captain's announcement
'Good afternoon, ladies and gentlemen. Captain Phan Thanh Nam  and his crew welcome you aboard Vietnam airlines  flight 711 from Saigon to Shanghai. We're now flying at a height of 12,000 meters. Our speed is approximately 1000 kms an hour. We'll land in Shanghai in six hours. The temperature in Shanghai  is now 17°C. In a few minutes you'll be able to see the East sea (South China sea). Our stewards and stewardesses will serve lunch in half an hour.'

Quý khách – Valued customer(s)
Cơ trưởng – Captain
Phi hành đoàn – Aircrew
Bay – To fly
Độ cao – Height
Tốc độ - Speed
Đáp (xuống) / Hạ cánh (cuống)– To land (in)
Biển Đông – East sea
Biển Nam Trung Hoa – South China sea
Tiếp viên (hàng không) – Steward/stewardess (Flight attendant)
Phục vụ - To serve
Bữa trưa – Lunch
 .......................................................................................................

A: Cho hỏi khi nào phục vụ bữa tối?
When will dinner be served?

B: Khoảng một tiếng nữa. Chúng tôi có cá, bò bít tết, và thức ăn chay. Anh thích ăn cái nào?
In about an hour or so. We have fish, steak and vegetarian option. Which one would you like?

A: Cho tôi cá
Fish, please

B: OK, em sẽ trở lại sau
OK, I’ll be back later
 ..................................................................................................

A: Anh có hành lý ký gửi không?
Are you checking any bags?
Literal: You have checked baggage not?

Hành lý ký gửi – Checked baggage

Anh có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi? / Anh có bao nhiêu vali?
How many pieces of luggage will you be checking in?/ How many suitcases will you be checking in?
Anh có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi?  - Literal: You have how many pieces checked baggage?

Bao nhiêu – How many

B: Chỉ một vali
Just one suitcase

A: Anh tự đóng gói hành lý à?
Did you pack your luggage yourself?
Đóng gói – To pack

B: Dạ, Đúng vậy
Yes, I did

A: Anh có mang theo bất cứ thiết bị điện tử nào không?
Do you have any electrical goods?

Thiết bị điện tử - Electrical goods
Mang theo - To take something with one/ To carry something with one


B: Tôi có mang theo một cái máy cạo râu bẳng điện trong hành lý xách tay. Có được (phép) không?
I have an electric shaver in my hand luggage. Is that OK?

Máy cạo râu bằng điện – Electric shaver
Có được (phép) không? –> Is it allowed?

A: Dạ, được. Thế còn gì khác trong vali của anh nữa không?
That’s fine. So nothing else in your suitcase?

B: Không
No

A: OK/Dạ. Anh muốn ghế ngồi sát cửa sổ hay sát lối đi?
OK. Would you like a window or aisle seat?

B: Cho tôi ghế ngồi sát cửa sổ
A window seat please

A: OK. Đợi em chút xíu. Đây là số ghế của anh và cổng khởi hành. Anh có thể đi thẳng tới khu vực phòng chờ (lên máy bay). Chúc anh có chuyến đi vui vẻ
OK. Just one moment. This is your seat number and the departure gate. You can go straight to the departure lounge. Enjoy your flight.

Cổng đi / Cổng khởi hành – Departure gate
khu vực phòng chờ (lên máy bay) – Departure lounge

B: Mấy giờ thì chúng tôi có thể lên máy bay?
What time will we be boarding?
Literal: What time we can board the plane?


A: À, anh có thể bắt đầu lên máy bay lúc 8 giờ
Ah, We begin boarding at 8

B: OK. Cám ơn
Ok. Thank you
..................................................................................


… thông báo hủy chuyến bay số… vì lý do kỹ thuật. Mời tất cả hành khách có vé đi chuyến bay này tới quầy thông tin của hãng Hàng không Việt Nam.
… announce the cancellation of flight.. due to technical reasons. Will all passengers with tickets for this flight please make your way to the Vietnam Airlines information desk
Quầy thông tin – Information desk
Tới – Go to / Make (your) way to
Hành khách - Passenger

E: Chuyến bay nào bị hủy vậy?
Which flight has been cancelled?

Hủy – To cancel

F: Chuyến bay của anh vẫn còn ở trên bảng kia. Để tôi đi hỏi cho. 
  
Your flight is still on the board. I’ll find out for you.

Bảng – Board
Để tôi đi hỏi cho -> Literal: Let me go ask for (you)

F: Em vui lòng cho biết chuyến bay nào đã bị hủy vậy?
Excuse me, could you tell me which flight has been cancelled? Nhân viên: 

Staff:  Chuyến bay số 123 đi Tokyo.
Flight 123 to Tokyo.

E: Ơn trời. Trên đường tới đây chúng tôi đã gặp sự cố rồi. Chuyến bay chúng tôi bị hoãn lại nên chúng tôi đã bị lỡ chuyến bay chuyển tiếp.
Thank goodness. We had a difficult journey here. Our flight was delayed and we missed our connecting flight

Trên đường tới đây -> On the way here
Gặp sự cố - Literal: Meet problem -> To face a problem
Hoãn lại – To delay
Lỡ - To miss
Chuyến bay chuyển tiếp – Connecting flight

F: Xem ra chuyến bay này sẽ khởi hành đúng giờ đấy.
Well it looks like this one will leave as scheduled.

Đúng giờ - On time / Punctually
Khởi hành – To depart
..................................................................................

A: Em ơi, ở đây có cái gì uống không? / Cho tôi xin chút đồ uống.
Excuse me. Can I get something to drink, please?

Uống – To drink
Đồ uống – Beverage/Drink
Ở đây - Here

B: Dạ, anh muốn uống gì?
What would you like to drink?

A: Cho tôi một ít nước dưa hấu
I’d like some watermelon juice.

B: Dạ, Có cho đá (vào) không? / Dạ, Có lấy đá không?
Would you like to have ice in it?
Đá – Ice
Cho (vào) ->  To put (into)
Lấy -> To get

A: Không. Ở đây khá lạnh (rồi). Cho tôi một ly không đá
No. It’s already quite cold here. Please get me a plain glass of juice

Không đá – Without ice
Ly - Glass

B: Anh vui lòng đợi tôi một chút. Em sẽ trở lại ngay /Anh vui lòng đợi một chút. Em sẽ mang ly nước dưa hấu đến cho anh ngay
Please give me a moment. I will be right back with it

...................................................................................

A: Đây là tờ khai nhập cảnh, thưa anh
Here’s a departure card, Sir

Tờ khai nhập cảnh – Arrival card

B: Cám ơn. Anh cần một cây viết mực. Cho anh mượn (một cây viết mực) nha.
Thanks, and I need a pen. Could you lend me one, please?

Cho mượn – To lend
Viết mực – Pen

……………………………………………………
Ở quầy hải quan
At the customs

Điểm đến sau cùng của anh là nơi nào?
What is your final destination?

Anh sẽ ở Việt Nam trong bao lâu?
How long will you be staying in Vietnam?

Mục đích của chuyến đi là gì?
What is the purpose of your visit?
Thăm gia đình - To visit family
Làm việc – To work
Kinh doanh – Business
Du lịch – Tourism
Đi nghỉ - Go on a vacation
Quá cảnh – To transit
Anh sẽ ở đâu?
Where will you be staying?

Anh mang theo bao nhiêu tiền mặt?
How much currency are you carrying with you?

Mang theo – To carry

Ai đã đóng gói mấy cái túi này của anh?
Who packed your bags?

Anh có gì khai báo không?
Do you have anything to declare?

Khai báo – To declare



..................................................................................
Thông báo lên máy bay dành cho hành khách có con nhỏ và có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt.
Pre-boarding Announcement

Xin chào quý khách. Đây là thông báo dành cho quý khách đi chuyến bay VN117. Tại thời điểm này, chúng tôi xin mời quý khách có con nhỏ, và quý khách có nhu cầu trợ giúp đặc biệt, bắt đầu lên máy bay. Vui lòng giữ thẻ lên máy bay và chứng minh nhân dân hay hộ chiếu trên tay. Thời gian lên máy bay chính thức sẽ bắt đầu trong khoảng 10 phút nữa. Cám ơn.
Good afternoon passengers. This is the announcement for Vietnam airlines flight 117. We are now inviting those passengers with small children, and any passengers requiring special assistance, to begin boarding at this time. Please have your boarding pass and identification ready. Regular boarding will begin in approximately ten minutes time. Thank you.

Có con nhỏ -> With small children
Trợ giúp đặc biệt – Special assistance
Nhu cầu – Need (noun)
Tại thời điểm này – At this time
Chứng minh nhân dân – ID
Hộ chiếu – Passport
Giữ trên tay –Literal: Keep on hand -> Have something ready

Thông báo cuối cùng
Final announcement
Đây là thông báo cuối cùng dành cho hành khách có tên Triết và Duy đã đặt chuyến bay VN123 đi Nha Trang. Vui lòng lập tức di chuyển tới cổng số 3. Chúng tôi đang hoàn tất các khâu kiểm tra cuối cùng và cơ trưởng sẽ ra lệnh đóng cửa máy bay trong khoảng 5 phút nữa. Tôi xin lặp lại. Đây là thông báo cuối cùng dành cho hành khách có tên Triet va Duy. Cám ơn.
This is the final call for passengers Triet and Duy booked on Vietnam airlines flight 123 to Nha Trang city. Please proceed to gate 3 immediately. The final checks are being completed and the captain will order for the doors of the aircraft to close in approximately five minutes time. I repeat. This is the final boarding call for Triet and Duy. Thank you.
Di chuyển tới – To proceed/ to move forward
Hoàn tất – To complete
Các khâu kiểm tra cuối cùng – Final checks
Lặp lại – To repeat


Thông báo chuẩn bị cất cánh
Pre-flight Announcement

Chào mừng quý khách đến với chuyến bay VN 456 từ Sài Gòn đi Hồng Kông. Hiện tại chúng ta đang đợi cất cánh ở vị trí thứ ba, và dự kiến trong khoảng 5 phút nữa máy bay sẽ ở trên không trung. Ngay tại thời điểm này, quý khách vui lòng thắt chặt dây an toàn và kiểm tra hành lý ngay phía dưới chỗ ngồi hay khoang hành lý phía trên. Quý khách vui lòng gấp gọn bàn ăn và điều chỉnh ghế ngồi thẳng đứng. Vui lòng tắt các thiết bị điện tử cá nhân, bao gồm máy tính xách tay và điện thoại di động. Xin quý khách vui lòng lưu ý, hút thuộc sẽ bị cấm trong suốt cả chuyến bay. Cảm ơn quý khách đã lựa chọn bay cùng Hãng hàng không Việt Nam. Chúc quý khách một chuyến bay tốt đẹp.
Ladies and gentlemen, welcome onboard Vietnam airlines flight 456 with service from Saigon to Hong Kong. We are currently third in line for take-off and are expected to be in the air in approximately five minutes time. We ask that you please fasten your seatbelts at this time and secure all baggage underneath your seat or in the overhead compartments. We also ask that your seats and table trays are in the upright position for take-off. Please turn off all personal electronic devices, including laptops and cell phones. Smoking is prohibited for the duration of the flight. Thank you for choosing Vietnam Airlines. Enjoy your flight.

Cất cánh – To take off
Dự kiến -> Expect
Không trung – Air
Thắt chặt – Fasten
Dây an toàn / Đai an toàn – Seatbelt
Kiểm tra – To check
Khoang hành lý phía trên – Overhead compartment
Gấp gọn -> To fold
Bàn ăn -> Table tray
Điều chỉnh – To adjust
Thẳng đứng – Upright
Các thiết bị điện tử cá nhân - Personal electronic devices



..................................................................................
Cho hỏi quầy làm thủ tục của Vietjet Air ở đâu?
Excuse me, where is the check-in counter of Vietjet Air?

Cô có thể cho tôi biết vì sao chuyến bay của chúng tôi lại bị hủy không?
 Could you tell me why our flight has been cancelled?

Liệu chúng tôi có kịp chuyến bay chuyển tiếp không?
Will we still make our connecting flight?

 Liệu chúng tôi có kịp…? -> Will we make…?
Kịp – In time

Làm ơn cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu?
Could you tell me where the restrooms are?

Anh làm ơn chỉ cho tôi lối/đường đến Ga quốc tế.
Could you direct me to International Departures please?

Chỉ lối đến/ Chỉ đường đến – To direct to
Ga quốc tế - International departures

Tuyệt đối không được mang theo vật sắc nhọn trong hành lý xách tay.
 Make sure there are no sharp objects in your hand luggage.

Tuyệt đối – Absolute
Mang theo – To take something with one
Vật – Object
Sắc, nhọn – To be sharp
Hành lý xách tay – Hand luggage

   
Nó là một chuyến bay thẳng
It’s a direct flight

Ông có thể làm thủ tục ở quầy dành cho hạng thương gia ở đằng kia.
You can check in at Business Class over there.
Quầy – Counter
Hạng thương gia – Business class


 Đây là tờ khai xuất cảnh. Anh vui lòng điền vào rồi nộp tại bàn Xuất Nhập cảnh.
Here’s your departure card. Please fill it out and hand it in at the Immigration desk
Điền vào – To fill out
Tờ khai xuất cảnh – Departure card
Bàn Xuất nhập cảnh – Immigration desk
Nộp – To hand in

Chuyến bay dài quá. Còn 5 tiếng nữa mới hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất
It’s a long journey. We still have 5 hours before landing

Chuyến bay dài quá – Literal: Flight long too -> It is a very long flight

Cho tôi xin thêm một cái mền khác được không? Tôi thấy hơi lạnh
Could I get another blanket, please? I’m a little cold

Lạnh – To be cold
Mền (Southern Vietnamese) / Chăn (Northern Vietnamese) – Blanket

Bạn có thể giữ giùm/trông giùm tôi chiếc vali này trong khi tôi đi vệ sinh hay không?
Will you keep your eye on my suitcase while I go to the restroom?

Trông giùm / Xem giùm / Giữ  giùm–To keep one eye on something
Vali – Suitcase


Giờ lên máy bay sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa. Xin mời các gia đình có con nhỏ di chuyển lên hàng phía trước
 Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line 

No comments:

Post a Comment

Followers