Conversation 46
Ở quầy làm thủ tục (lên máy bay)
At the check-in counter
A: Cho hỏi đây có phải
là quầy làm thủ tục cho chuyến bay VN711 đi Thượng Hải không?
Is this the check-in counter for the Vietnam airlines flight
711 to Shanghai?
Cho tôi làm thủ tục
cho chuyến bay VN711 đi Thượng Hải
I want to check in for the Vietnam airlines flight 711 to
Shanghai.
Cho (tôi) hỏi – May I
ask
Cho tôi – Literal: Give me -> May I
Quầy làm thủ tục – Check-in counter
Quầy – Counter
Làm thủ tục -> To check in
Chuyến bay – Flight
Thượng Hải – Shanghai
B: Dạ, đúng. Em có thể
xem vé và hộ chiếu của anh được không? / Dạ, đúng. Vui lòng cho em xem vé và hộ
chiếu của anh.
Yes, sir. May I see your ticket, and your passport?
Xem – To see
Vé – Ticket
Hộ chiếu – Passport
A: Dạ, đây / Dạ, vé
và hộ chiếu của tôi đây
Here you are.
B: Anh vui lòng đặt
hành lý lên cân
Can you put your suitcase on the scales, please?
Đặt… lên – To put… on
Cân – Scale
A: Nó nặng bao nhiêu
kg vậy? / Cho hỏi nó nặng mấy kg vậy?
How much does it weigh?
Nặng/Cân nặng – Weigh
Kílôgram / Ký - Kg
B: 35kg. Anh cần phải
trả thêm phí/tiền hành lý quá cước
35 kilos. I'm sorry, but you'll have to pay an excess
baggage charge.
Phí hành lý quá cước – Excess baggage charge/fee
Tiền - Money
A: Ồ, chỉ vượt quá trọng
lượng có 3kg thôi mà!
Oh! It's only three kilos overweight.
Vượt quá trọng lượng – Overweight
Chỉ… có thôi mà – Only!
B: Dạ… phí hành lý
quá cước là 20 đô. Cám ơn anh. Đây là thẻ lên máy bay của anh. Anh có thể ra máy bay qua cổng số 4 và giờ lên máy bắt đầu lúc 11 giờ
Yes, sir... that's 20USD. Thank you. Here's your boarding pass. Your flight leaves from gate 19, and boarding begins at 11.
Thẻ lên máy bay - Boarding pass
Giờ lên máy bay - Boarding time
Bắt đầu - To begin
....................................................................
Conversation 47
Xin mời hành khách của
chuyến bay VN711 đi Thượng Hải (làm thủ tục) lên máy bay qua cổng số 4 / Xin mời hành khách của chuyến bay VN711 đi Thượng Hải di chuyển đến cổng số 4 để làm thủ tục lên máy bay
Vietnam airlines flight 711 to Shanghai is now boarding at
Gate 4'
Mời -> To invite
Hành khách - Passenger
Lên máy bay – To board a plane/ To get onto the plane
Cổng – Gate
A: Xin lỗi…
Excuse me....
C: Dạ
Yes?
A: Tôi nghe không rõ
thông báo đó lắm. Họ nói chuyến bay nào vậy
I didn't hear that
announcement. Which flight did they call?
Nghe không rõ… lắm -> Didn’t hear clearly
Thông báo – Announcement
C: Chuyến bay 711 đi
Thượng Hải… Anh cũng đi Thượng Hải à?
Flight 711 to Shanghai... Are you going there?
Anh cũng đi Thượng Hải à? – Are you going to Shanghai too?
A: Dạ
Yes
C: Tôi cũng vậy. Cổng
số 4, hướng này… hãy đi theo tôi
So am I. Gate 4's
this way....follow me!
Cổng – Gate
Đi theo tôi – Follow
.....................................................................................................
Conversation 48
D: Xin phép anh cho
tôi khám xét một chút. Chỉ là thủ tục kiểm tra an ninh thôi.
May I search you, Sir? It's just a security check.
Xin phép… cho tôi… – May I…?
Kiểm tra an ninh – Security check
Thủ tục - Procedure
A: Dạ, được
Of course
D: Cám ơn. Ồ, cái gì ở
trong túi này đây?
Thank you. Oh, what's this in your pocket?
Túi – Pocket
A: Ồ, xin lỗi… Chỉ là
một cây lược bằng kim loại thôi
Oh, yes...I'm
sorry. It's just a metal comb
Cây lược bằng kim loại – Metal comb
D: Tôi có thể xem được
không?
May I see it,sir?
A: Dạ, dĩ nhiên là được.
Đây này
Certainly....here it is.
.............................................................
Conversation 49
Thông báo của cơ trưởng - Captain's announcement
Thông báo của cơ trưởng - Captain's announcement
“Xin chào quý khách. Cơ trưởng Phan Thành Nam và phi hành đoàn xin được chào mừng
quý khách trên chuyến bay VN711 từ Sài Gòn đi Thượng Hải. Chúng ta đang
bay ở độ cao 12,000 mét. Tốc độ vào khoảng 1,000 km trên giờ. Chúng ta sẽ đáp
xuống Thượng Hải sau khoảng sáu tiếng đồng hồ nữa. Nhiệt độ bây giờ ở Thượng Hải là 17oC.
Trong vài phút nữa quý khách có thể nhìn thấy biển Đông (biển Nam Trung Hoa). Trong
nửa tiếng nữa, các tiếp viên của chúng tôi sẽ phục vụ bữa trưa cho quý khách.”
Captain's announcement
Captain's announcement
'Good afternoon, ladies and gentlemen. Captain Phan Thanh
Nam and his crew welcome you aboard
Vietnam airlines flight 711 from Saigon to
Shanghai. We're now flying at a height of 12,000 meters. Our speed is approximately
1000 kms an hour. We'll land in Shanghai in six hours. The temperature in
Shanghai is now 17°C. In a few minutes
you'll be able to see the East sea (South China sea). Our stewards and
stewardesses will serve lunch in half an hour.'
Quý khách – Valued customer(s)
Cơ trưởng – Captain
Phi hành đoàn – Aircrew
Bay – To fly
Độ cao – Height
Tốc độ - Speed
Đáp (xuống) / Hạ cánh (cuống)– To land (in)
Biển Đông – East sea
Biển Nam Trung Hoa – South China sea
Tiếp viên (hàng không) – Steward/stewardess (Flight
attendant)
Phục vụ - To serve
Bữa trưa – Lunch
A: Cho hỏi khi nào phục
vụ bữa tối?
When will dinner be served?
B: Khoảng một tiếng nữa.
Chúng tôi có cá, bò bít tết, và thức ăn chay. Anh thích ăn cái nào?
In about an hour or so. We have fish, steak and vegetarian
option. Which one would you like?
A: Cho tôi cá
Fish, please
B: OK, em sẽ trở lại
sau
OK, I’ll be back later
A: Anh có hành lý ký
gửi không?
Are you checking any bags?
Literal: You have checked baggage not?
Hành lý ký gửi – Checked baggage
Anh có bao nhiêu kiện
hành lý ký gửi? / Anh có bao nhiêu vali?
How many pieces of luggage will you be checking in?/ How
many suitcases will you be checking in?
Anh có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi? - Literal: You have how many pieces checked
baggage?
Bao nhiêu – How many
B: Chỉ một vali
Just one suitcase
A: Anh tự đóng gói hành
lý à?
Did you pack your luggage yourself?
Đóng gói – To pack
B: Dạ, Đúng vậy
Yes, I did
A: Anh có mang theo bất
cứ thiết bị điện tử nào không?
Do you have any electrical goods?
Thiết bị điện tử - Electrical goods
Mang theo - To take something with one/ To carry something with one
B: Tôi có mang theo một
cái máy cạo râu bẳng điện trong hành lý xách tay. Có được (phép) không?
I have an electric shaver in my hand luggage. Is that OK?
Máy cạo râu bằng điện – Electric shaver
Có được (phép) không? –> Is it allowed?
A: Dạ, được. Thế còn
gì khác trong vali của anh nữa không?
That’s fine. So nothing else in your suitcase?
B: Không
No
A: OK/Dạ. Anh muốn ghế
ngồi sát cửa sổ hay sát lối đi?
OK. Would you like a window or aisle seat?
B: Cho tôi ghế ngồi
sát cửa sổ
A window seat please
A: OK. Đợi em chút
xíu. Đây là số ghế của anh và cổng khởi hành. Anh có thể đi thẳng tới khu vực
phòng chờ (lên máy bay). Chúc anh có chuyến đi vui vẻ
OK. Just one moment. This is your seat number and the
departure gate. You can go straight to the departure lounge. Enjoy your flight.
Cổng đi / Cổng khởi hành – Departure gate
khu vực phòng chờ (lên máy bay) – Departure lounge
B: Mấy giờ thì chúng
tôi có thể lên máy bay?
What time will we be boarding?
Literal: What time we can board the plane?
A: À, anh có thể bắt
đầu lên máy bay lúc 8 giờ
Ah, We begin boarding at 8
B: OK. Cám ơn
Ok. Thank you
..................................................................................
… thông báo hủy chuyến
bay số… vì lý do kỹ thuật. Mời tất cả hành khách có vé đi chuyến bay này tới quầy
thông tin của hãng Hàng không Việt Nam.
… announce the cancellation of flight.. due to technical
reasons. Will all passengers with tickets for this flight please make your way
to the Vietnam Airlines information desk
Quầy thông tin – Information desk
Tới – Go to / Make (your) way to
Hành khách - Passenger
E: Chuyến bay nào bị
hủy vậy?
Which flight has been cancelled?
Hủy – To cancel
F: Chuyến bay của anh
vẫn còn ở trên bảng kia. Để tôi đi hỏi cho.
Your flight is still on the board. I’ll find out for you.
Bảng – Board
Để tôi đi hỏi cho -> Literal: Let me go ask for (you)
F: Em vui lòng cho biết
chuyến bay nào đã bị hủy vậy?
Excuse me, could you tell me which flight has been
cancelled? Nhân viên:
Staff: Chuyến bay số 123 đi Tokyo.
Flight 123 to Tokyo.
E: Ơn trời. Trên đường
tới đây chúng tôi đã gặp sự cố rồi. Chuyến bay chúng tôi bị hoãn lại nên chúng
tôi đã bị lỡ chuyến bay chuyển tiếp.
Thank goodness. We had a difficult journey here. Our flight
was delayed and we missed our connecting flight
Trên đường tới đây -> On the way here
Gặp sự cố - Literal: Meet problem -> To face a problem
Hoãn lại – To delay
Lỡ - To miss
Chuyến bay chuyển tiếp – Connecting flight
F: Xem ra chuyến bay
này sẽ khởi hành đúng giờ đấy.
Well it looks like this one will leave as scheduled.
Đúng giờ - On time / Punctually
Khởi hành – To depart
..................................................................................
A: Em ơi, ở đây có
cái gì uống không? / Cho tôi xin chút đồ uống.
Excuse me. Can I get something to drink, please?
Uống – To drink
Đồ uống – Beverage/Drink
Ở đây - Here
B: Dạ, anh muốn uống
gì?
What would you like to drink?
A: Cho tôi một ít nước
dưa hấu
I’d like some watermelon juice.
B: Dạ, Có cho đá (vào)
không? / Dạ, Có lấy đá không?
Would you like to have ice in it?
Đá – Ice
Cho (vào) -> To
put (into)
Lấy -> To get
A: Không. Ở đây khá lạnh
(rồi). Cho tôi một ly không đá
No. It’s already quite cold here. Please get me a plain
glass of juice
Không đá – Without ice
Ly - Glass
B: Anh vui lòng đợi
tôi một chút. Em sẽ trở lại ngay /Anh vui lòng đợi một chút. Em sẽ mang ly nước
dưa hấu đến cho anh ngay
Please give me a moment. I will be right back with it
...................................................................................
A: Đây là tờ khai nhập
cảnh, thưa anh
Here’s a departure card, Sir
Tờ khai nhập cảnh – Arrival card
B: Cám ơn. Anh cần một
cây viết mực. Cho anh mượn (một cây viết mực) nha.
Thanks, and I need a pen. Could you lend me one, please?
Cho mượn – To lend
Viết mực – Pen
……………………………………………………
Ở quầy hải quan
At the customs
Điểm đến sau cùng của
anh là nơi nào?
What is your final destination?
Anh sẽ ở Việt Nam
trong bao lâu?
How long will you be staying in Vietnam?
Mục đích của chuyến
đi là gì?
What is the purpose of your visit?
Thăm gia đình - To visit family
Làm việc – To work
Kinh doanh – Business
Du lịch – Tourism
Đi nghỉ - Go on a vacation
Quá cảnh – To transit
Anh sẽ ở đâu?
Where will you be staying?
Anh mang theo bao
nhiêu tiền mặt?
How much currency are you carrying with you?
Mang theo – To carry
Ai đã đóng gói mấy
cái túi này của anh?
Who packed your bags?
Anh có gì khai báo
không?
Do you have anything to declare?
Khai báo – To declare
..................................................................................
..................................................................................
Thông báo lên máy bay
dành cho hành khách có con nhỏ và có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt.
Pre-boarding Announcement
Xin chào quý khách.
Đây là thông báo dành cho quý khách đi chuyến bay VN117. Tại thời điểm này, chúng
tôi xin mời quý khách có con nhỏ, và quý khách có nhu cầu trợ giúp đặc biệt, bắt
đầu lên máy bay. Vui lòng giữ thẻ lên máy bay và chứng minh nhân dân hay hộ chiếu
trên tay. Thời gian lên máy bay chính thức sẽ bắt đầu trong khoảng 10 phút nữa.
Cám ơn.
Good afternoon passengers. This is the announcement for
Vietnam airlines flight 117. We are now inviting those passengers with small
children, and any passengers requiring special assistance, to begin boarding at
this time. Please have your boarding pass and identification ready. Regular
boarding will begin in approximately ten minutes time. Thank you.
Có con nhỏ -> With small children
Trợ giúp đặc biệt – Special assistance
Nhu cầu – Need (noun)
Tại thời điểm này – At this time
Chứng minh nhân dân – ID
Hộ chiếu – Passport
Giữ trên tay –Literal: Keep on hand -> Have something
ready
Thông báo cuối cùng
Final announcement
Đây là thông báo cuối
cùng dành cho hành khách có tên Triết và Duy đã đặt chuyến bay VN123 đi Nha
Trang. Vui lòng lập tức di chuyển tới cổng số 3. Chúng tôi đang hoàn tất các
khâu kiểm tra cuối cùng và cơ trưởng sẽ ra lệnh đóng cửa máy bay trong khoảng 5
phút nữa. Tôi xin lặp lại. Đây là thông báo cuối cùng dành cho hành khách có
tên Triet va Duy. Cám ơn.
This is the final call for passengers Triet and Duy booked
on Vietnam airlines flight 123 to Nha Trang city. Please proceed to gate 3
immediately. The final checks are being completed and the captain will order
for the doors of the aircraft to close in approximately five minutes time. I
repeat. This is the final boarding call for Triet and Duy. Thank you.
Di chuyển tới – To proceed/ to move forward
Hoàn tất – To complete
Các khâu kiểm tra cuối cùng – Final checks
Lặp lại – To repeat
Thông báo chuẩn bị cất
cánh
Pre-flight Announcement
Chào mừng quý khách đến
với chuyến bay VN 456 từ Sài Gòn đi Hồng Kông. Hiện tại chúng ta đang đợi cất
cánh ở vị trí thứ ba, và dự kiến trong khoảng 5 phút nữa máy bay sẽ ở trên
không trung. Ngay tại thời điểm này, quý khách vui lòng thắt chặt dây an toàn
và kiểm tra hành lý ngay phía dưới chỗ ngồi hay khoang hành lý phía trên. Quý
khách vui lòng gấp gọn bàn ăn và điều chỉnh ghế ngồi thẳng đứng. Vui lòng tắt
các thiết bị điện tử cá nhân, bao gồm máy tính xách tay và điện thoại di động.
Xin quý khách vui lòng lưu ý, hút thuộc sẽ bị cấm trong suốt cả chuyến bay. Cảm
ơn quý khách đã lựa chọn bay cùng Hãng hàng không Việt Nam. Chúc quý khách một
chuyến bay tốt đẹp.
Ladies and gentlemen, welcome onboard Vietnam airlines flight
456 with service from Saigon to Hong Kong. We are currently third in line for
take-off and are expected to be in the air in approximately five minutes time.
We ask that you please fasten your seatbelts at this time and secure all
baggage underneath your seat or in the overhead compartments. We also ask that
your seats and table trays are in the upright position for take-off. Please
turn off all personal electronic devices, including laptops and cell phones.
Smoking is prohibited for the duration of the flight. Thank you for choosing
Vietnam Airlines. Enjoy your flight.
Cất cánh – To take off
Dự kiến -> Expect
Không trung – Air
Thắt chặt – Fasten
Dây an toàn / Đai an toàn – Seatbelt
Kiểm tra – To check
Khoang hành lý phía trên – Overhead compartment
Gấp gọn -> To fold
Bàn ăn -> Table tray
Điều chỉnh – To adjust
Thẳng đứng – Upright
Các thiết bị điện tử cá nhân - Personal electronic devices
..................................................................................
Cho hỏi quầy làm thủ
tục của Vietjet Air ở đâu?
Excuse me, where is the check-in counter of Vietjet Air?
Cô có thể cho tôi biết
vì sao chuyến bay của chúng tôi lại bị hủy không?
Could you tell me why
our flight has been cancelled?
Liệu chúng tôi có kịp
chuyến bay chuyển tiếp không?
Will we still make our connecting flight?
Liệu chúng tôi có kịp…?
-> Will we make…?
Kịp – In time
Làm ơn cho tôi biết
nhà vệ sinh ở đâu?
Could you tell me where the restrooms are?
Anh làm ơn chỉ cho
tôi lối/đường đến Ga quốc tế.
Could you direct me to International Departures please?
Chỉ lối đến/ Chỉ đường đến – To direct to
Ga quốc tế - International departures
Tuyệt đối không được
mang theo vật sắc nhọn trong hành lý xách tay.
Make sure there are
no sharp objects in your hand luggage.
Tuyệt đối – Absolute
Mang theo – To take something with one
Vật – Object
Sắc, nhọn – To be sharp
Hành lý xách tay – Hand luggage
Nó là một chuyến bay
thẳng
It’s a direct flight
Ông có thể làm thủ tục
ở quầy dành cho hạng thương gia ở đằng kia.
You can check in at Business Class over there.
Quầy – Counter
Hạng thương gia – Business class
Đây là tờ khai xuất cảnh. Anh vui lòng điền vào rồi nộp tại bàn Xuất Nhập
cảnh.
Here’s your departure card. Please fill it out and hand it
in at the Immigration desk
Điền vào – To fill out
Tờ khai xuất cảnh – Departure card
Bàn Xuất nhập cảnh – Immigration desk
Nộp – To hand in
Chuyến bay dài quá.
Còn 5 tiếng nữa mới hạ cánh xuống sân bay Tân Sơn Nhất
It’s a long journey. We still have 5 hours before landing
Chuyến bay dài quá – Literal: Flight long too -> It is a
very long flight
Cho tôi xin thêm một cái mền
khác được không? Tôi thấy hơi lạnh
Could I get another blanket, please? I’m a little cold
Lạnh – To be cold
Mền (Southern Vietnamese) / Chăn (Northern Vietnamese) –
Blanket
Bạn có thể giữ giùm/trông
giùm tôi chiếc vali này trong khi tôi đi vệ sinh hay không?
Will you keep your eye on my suitcase while I go to the
restroom?
Trông giùm / Xem giùm / Giữ
giùm–To keep one eye on something
Vali – Suitcase
Giờ lên máy bay sẽ bắt
đầu trong khoảng 5 phút nữa. Xin mời các gia đình có con nhỏ di chuyển lên hàng
phía trước
Boarding will begin
in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to
the front of the line

No comments:
Post a Comment